thợ gốm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề tạo ra các đồ vật bằng đất sét nung: "thợ gốm" chỉ người chuyên sản xuất các sản phẩm gốm sứ như bát, đĩa, lọ, chum, vại, tượng... thông qua quy trình nhào nặn, tạo hình và nung ở nhiệt độ cao.
- Nghệ nhân trong lĩnh vực gốm: "thợ gốm" cũng có thể chỉ người có tay nghề cao, sáng tạo ra các tác phẩm gốm nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là người làm gốm có tay nghề cao, đã có nhiều kinh nghiệm trong nghề.)
- (Những người làm gốm tại làng Bát Tràng được biết đến nhờ đồ gốm men xanh đẹp.)
- (Muốn giỏi nghề làm gốm, cần sự nhẫn nại và cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thợ gốm thủ công": người làm gốm bằng tay, không dùng máy móc.
- Thợ gốm thủ công thường tạo ra những sản phẩm có giá trị nghệ thuật cao. (Người làm gốm bằng tay thường tạo đồ có giá trị nghệ thuật lớn.)
- "làng thợ gốm": cộng đồng hoặc làng nghề chuyên làm gốm.
- Làng thợ gốm này đã tồn tại hàng trăm năm. (Ngôi làng nơi có nhiều người làm gốm này đã có từ lâu đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Gốm (danh từ): chất liệu đất sét nung.
- Bộ ấm chén này làm bằng gốm sứ. (Bộ ấm chén này được chế tác từ đất sét nung.)
- Nghề gốm (danh từ): công việc hoặc ngành sản xuất đồ gốm.
- Nghề gốm đòi hỏi sự khéo léo và óc thẩm mỹ. (Công việc làm gốm cần sự khéo tay và gu thẩm mỹ.)
- Thợ vẽ gốm (danh từ): người chuyên trang trí hoa văn lên đồ gốm.
- Thợ vẽ gốm dùng cọ vẽ những họa tiết tinh tế. (Người trang trí gốm dùng cọ để vẽ những họa tiết đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Người làm gốm: cách nói thông thường, không chuyên ngành.
- Nghệ nhân gốm: người có kỹ thuật cao và sáng tạo trong nghề gốm.
- Thợ thủ công gốm: người làm gốm theo phương pháp thủ công truyền thống.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "thợ gốm", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ca ngợi sự khéo léo:)
- (Người làm gốm biến đất sét vô tri thành những tác phẩm có hồn.)